XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
脓疱
[nóng pào] [脓 疱]
Lưu từ
Khác
mụn có mủ
Chữ trong từ
脓
nóng
mủ
疱
pào
mụn nhọt