XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
腘肌
[guó jī] [腘 肌]
Lưu từ
Khác
cơ khoeo (giải phẫu)
Chữ trong từ
腘
guó
hõm gối
肌
jī
(hình thức kết hợp) thịt