腮胡[sāi hú] [腮 胡]Lưu từKhácphần râu quai nónChữ trong từ腮sāimá胡húngười không phải Hán, đặc biệt từ Trung ÁTừ ghép:络腮胡子luò sāi hú zirâu quai nón落腮胡子luò sāi hú zibiến thể của 络腮胡子 (luò sāi hú zi)