XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
腮颊
[sāi jiá] [腮 颊]
Lưu từ
Khác
má; hàm
Chữ trong từ
腮
sāi
má
颊
jiá
má
Từ cùng chữ:
脸颊
liǎn jiá
HSK 8
má