颊
[jiá]
má
母亲轻轻地吻了小宝宝的脸颊。
mǔ qīn qīng qīng dì wěn le xiǎo bǎo bao de liǎn jiá.Người mẹ nhẹ nhàng hôn lên má của em bé.
跑步过后,她的脸颊格外红润。
pǎo bù guò hòu, tā de liǎn jiá gé wài hóng rùn.Sau khi chạy bộ, đôi má cô ấy trở nên hồng hào lạ thường.
一滴眼泪顺着他的脸颊流了下来。
yì dī yǎn lèi shùn zhe tā de liǎn jiá liú le xià lái.Một giọt nước mắt chảy dài xuống má anh ấy.