缓颊[huǎn jiá] [缓 颊]Lưu từKháchòa giải; khuyên ngăn hành động trừng phạtChữ trong từ缓huǎnchậm颊jiámáTừ cùng chữ:缓解huǎn jiěHSK 4mang lại sự nhẹ nhõm缓和huǎn héHSK 7làm dịu (căng thẳng)缓慢huǎn mànHSK 7chậm chạp缓缓huǎn huǎnHSK 7một cách chậm rãi脸颊liǎn jiáHSK 8máTừ cận nghĩa:调解tiáo jiěHSK 5hoà giải熨yùHSK 6hòa giải化解huà jiěHSK 6hoá giải疏通shū tōngHSK 9khai thông劝和quàn héhòa giải劝解quàn jiěhòa giải和好hé hǎohòa giải圆场yuán chǎnghoà giải怀柔huái róuhòa giảiXem thêm (3)