怀柔[huái róu] [怀 柔]Lưu từKháchòa giải; xoa dịuChữ trong từ怀huáivòng tay柔róumềmTừ ghép:怀柔区huái róu qūHuairou, một quận của Bắc Kinh怀柔县huái róu xiànhuyện Hoài Như, nay là khu nông thôn Hoài Như của Bắc KinhTừ cùng chữ:怀念huái niànHSK 4nhớ thương怀疑huái yíHSK 4nghi ngờ (điều gì)怀孕huái yùnHSK 7mang thai怀抱huái bàoHSK 7ôm ấp怀旧huái jiùHSK 7cảm thấy hoài niệm怀着huáizheHSK 7mang怀里huái lǐHSK 7vòng tay温柔wēn róuHSK 9dịu dàng và mềm mạiTừ cận nghĩa:调解tiáo jiěHSK 5hoà giải熨yùHSK 6hòa giải化解huà jiěHSK 6hoá giải疏通shū tōngHSK 9khai thông劝和quàn héhòa giải劝解quàn jiěhòa giải和好hé hǎohòa giải圆场yuán chǎnghoà giải排解pái jiěhòa giảiXem thêm (3)