怀里【懷裡】
[huái lǐ] [怀 里]
vòng tay; ngực
胸前靠着的部位或两臂围拢的空间。
母亲温柔地把哭泣的婴儿抱在怀里,轻声哼着摇篮曲。
mǔ qīn wēn róu dì bǎ kū qì de yīng ér bào zài huái lǐ, qīng shēng hēng zhe yáo lán qǔ.Người mẹ dịu dàng ôm đứa bé đang khóc vào lòng, khẽ hát khúc hát ru.
他把刚买的药揣在怀里带回家。
tā bǎ gāng mǎi de yào chuāi zài huái lǐ dài huí jiā.Anh ấy giấu thuốc vừa mua vào trong ngực mang về nhà.
妈妈温柔地抱着怀里的小宝。
mā ma wēn róu dì bào zhe huái lǐ de xiǎo bǎo.Người mẹ dịu dàng ôm đứa con bé bỏng trong lòng.
母亲温柔地把婴儿抱在自己怀里。
mǔ qīn wēn róu dì bǎ yīng ér bào zài zì jǐ huái lǐ.Người mẹ dịu dàng ôm em bé vào lòng.