搋在怀里[chuāi zài huái lǐ] [搋 TẠI 怀 里]Lưu từKhácnhét vào trong ngực; cũng viết 揣在怀里Chữ trong từ搋chuāinhào在zàiTẠItồn tại怀huáivòng tay里lǐlótTừ cùng chữ:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?家里jiā lǐHSK 1nhà这里zhè lǐHSK 1ở đây那里nà liHSK 1ở đó公里gōng lǐHSK 2kilômét夜里yè liHSK 2trong đêm心里xīn liHSK 2trong lòng手里shǒu lǐHSK 4trong tay眼里yǎnliHSK 4trong mắtXem thêm (3)