搋[chuāi]Lưu từKhácnhào; chà; thông cống bằng bơmTừ ghép:搋子chuāi zicây thông bồn cầu (để thông cống)搋面chuāi miànnhào bột搋在怀里chuāi zài huái lǐnhét vào trong ngựcTừ cận nghĩa:揉róuHSK 8nhào揉制róu zhìnhào (da)揉和róu hénhào (đất sét)搓揉cuō róunhào