揣在怀里
[chuāi zài huái lǐ] [揣 TẠI 怀 里]
nhét vào trong lòng
他把刚买的药揣在怀里带回家。
tā bǎ gāng mǎi de yào chuāi zài huái lǐ dài huí jiā.Anh ấy giấu thuốc vừa mua vào trong ngực mang về nhà.
[chuāi zài huái lǐ] [揣 TẠI 怀 里]
nhét vào trong lòng
他把刚买的药揣在怀里带回家。
tā bǎ gāng mǎi de yào chuāi zài huái lǐ dài huí jiā.Anh ấy giấu thuốc vừa mua vào trong ngực mang về nhà.