劝解[quàn jiě] [劝 解]Lưu từKháchòa giải; dàn xếp; xoa dịuChữ trong từ劝quànkhuyên解jiěchiaTừ cùng chữ:理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội了解liǎo jiěHSK 4hiểu缓解huǎn jiěHSK 4mang lại sự nhẹ nhõm分解fēn jiěHSK 5phân giải误解wù jiěHSK 5hiểu lầm调解tiáo jiěHSK 5hoà giải化解huà jiěHSK 6hoá giải瓦解wǎ jiěHSK 6sụp đổ不解bù jiěHSK 7không hiểuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:调解tiáo jiěHSK 5hoà giải熨yùHSK 6hòa giải化解huà jiěHSK 6hoá giải疏通shū tōngHSK 9khai thông劝和quàn héhòa giải和好hé hǎohòa giải圆场yuán chǎnghoà giải怀柔huái róuhòa giải排解pái jiěhòa giảiXem thêm (3)