不解
[bù jiě] [BẤT 解]
không hiểu; bị làm khó hiểu; không thể giải quyết
不理解;不明白。
令人不解的是,他为什么突然辞职了?
lìng rén bù jiě de shì, tā wèi shén me tū rán cí zhí le?Điều khiến người ta khó hiểu là, tại sao anh ấy lại đột nhiên nghỉ việc?
大家都不解他为何做出这个决定。
dà jiā dōu bù jiě tā wèi hé zuò chū zhè ge jué dìng.Mọi người đều không hiểu vì sao anh ấy lại đưa ra quyết định này.
他不解风情,常常惹得女友生气。
tā bù jiě fēng qíng, cháng cháng rě de nǚ yǒu shēng qì.Anh ấy không hiểu gì về phong tình lãng mạn, thường khiến bạn gái giận dỗi.
对于这个突发状况,众人均迷惑不解。
duì yú zhè ge tū fā zhuàng kuàng, zhòng rén jūn mí huò bù jiě.Trước tình huống bất ngờ này, mọi người đều hoang mang khó hiểu.
