一无所知【一無所知】
[yī wú suǒ zhī] [一 无 所 知]
không biết gì cả (thành ngữ); hoàn toàn ngu dốt; không một chút manh mối nào
什么都不知道,毫无了解。
他对这门新兴技术一无所知,急需系统培训。
tā duì zhè mén xīn xīng jì shù yì wú suǒ zhī, jí xū xì tǒng péi xùn.Anh ấy hoàn toàn không biết gì về công nghệ mới nổi này, rất cần đào tạo bài bản.
真的吗?可我对赛事运营和俱乐部管理一无所知。
zhēn de ma? kě wǒ duì sài shì yùn yíng hé jù lè bù guǎn lǐ yì wú suǒ zhī.Thật vậy sao thầy? Nhưng em hoàn toàn mù tịt về vận hành giải đấu và quản lý câu lạc bộ.
Trong bài: Quy hoạch sự nghiệp chuyển tiếp cho vận động viên他对这件事情一无所知。
tā duì zhè jiàn shì qíng yì wú suǒ zhī.Anh ấy hoàn toàn không biết gì về chuyện này.