茫然
[máng rán] [茫 然]
1.đờ đẫn; một cách vô hồn; bối rối
形容迷茫发愣、不知所措的样子。
面对这道复杂的数学题,他感到十分茫然,不知从何下手。
miàn duì zhè dào fù zá de shù xué tí, tā gǎn dào shí fēn máng rán, bù zhī cóng hé xià shǒu.Đối mặt với bài toán phức tạp này, anh ấy cảm thấy vô cùng bối rối, không biết bắt đầu từ đâu.
2.mơ hồ, không hay biết gì
形容完全不知道或模糊不清
对于接下来发生的事情,他完全茫然不知。
duì yú jiē xià lái fā shēng de shì qíng, tā wán quán máng rán bù zhī.Đối với những việc xảy ra tiếp theo, anh ấy hoàn toàn không hay biết gì.