批颊[pī jiá] [批 颊]Lưu từKháctát vào má ai đóChữ trong từ批pīlô颊jiámáTừ cùng chữ:批准pī zhǔnHSK 3phê duyệt批评pī píngHSK 3phê bình批判pī pànHSK 8phê phán批发pī fāHSK 8bán buôn脸颊liǎn jiáHSK 8má