XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
颊窝
[jiá wō] [颊 窝]
Lưu từ
Khác
ló đồng tiền; hố cảm nhiệt trên mặt rắn
Chữ trong từ
颊
jiá
má
窝
wō
tổ