腱炎[jiàn yán] [腱 炎]Lưu từKhácviêm gânChữ trong từ腱jiàngân炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:发炎fā yánHSK 6bị viêmTừ cận nghĩa:肝炎gān yánviêm gan