XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
腴
[yú]
Lưu từ
Khác
mỡ bụng; màu mỡ; giàu có
Từ ghép:
丰腴
fēng yú
đầy đặn
Từ cận nghĩa:
剖腹
pōu fù
mổ bụng