剖腹[pōu fù] [剖 腹]Lưu từKhácmổ bụng; mổ bụng lấy nội tạng; tâm sự từ đáy lòngChữ trong từ剖pōumổ xẻ腹fùbụngTừ ghép:剖腹产pōu fù chǎnsinh mổ剖腹自杀pōu fù zì shāhara-kiri剖腹藏珠pōu fù cáng zhūnghĩa đen: mổ bụng giấu ngọc (thành ngữ)剖腹产手术pōu fù chǎn shǒu shùphẫu thuật sinh mổTừ cận nghĩa:腴yúmỡ bụng