剖腹藏珠[pōu fù cáng zhū] [剖 腹 藏 珠]Lưu từKhácnghĩa đen: mổ bụng giấu ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí công sức vào việc vụn vặtChữ trong từ剖pōumổ xẻ腹fùbụng藏cángche giấu珠zhūhạtTừ cùng chữ:珍珠zhēn zhūHSK 5ngọc trai