剖腹产[pōu fù chǎn] [剖 腹 产]Lưu từKhácsinh mổChữ trong từ剖pōumổ xẻ腹fùbụng产chǎnsinh đẻTừ ghép:剖腹产手术pōu fù chǎn shǒu shùphẫu thuật sinh mổTừ cùng chữ:生产shēng chǎnHSK 3sản xuất破产pò chǎnHSK 4phá sản财产cái chǎnHSK 4tài sản遗产yí chǎnHSK 4di sản增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng资产zī chǎnHSK 5tài sản国产guó chǎnHSK 6sản xuất trong nước盛产shèng chǎnHSK 6sản xuất dồi dào房地产fáng dì chǎnHSK 7bất động sảnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:剖宫产pōu gōng chǎnsinh mổ帝王切开dì wáng qiē kāisinh mổ