帝王切开[dì wáng qiē kāi] [帝 王 切 开]Lưu từKhácsinh mổChữ trong từ帝dìhoàng đế王wángvua hoặc quốc vương切qiēcắt开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)Từ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở分开fēn kāiHSK 2tách ra离开lí kāiHSK 2rời khỏi走开zǒu kāiHSK 2rời đi公开gōng kāiHSK 3mở展开zhǎn kāiHSK 3mở ra推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)解开jiě kāiHSK 3tháo ra召开zhào kāiHSK 4triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:剖宫产pōu gōng chǎnsinh mổ剖腹产pōu fù chǎnsinh mổ