XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
腶
[duàn]
Lưu từ
Khác
thịt khô
Từ cận nghĩa:
脯
fǔ
thịt khô
卤肉
lǔ ròu
thịt kho
肉脯
ròu fǔ
thịt khô