卤肉[lǔ ròu] [卤 肉]Lưu từKhácthịt khoChữ trong từ卤lǔđất kiềm肉ròuthịtTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)肌肉jī ròuHSK 5cơ卤味lǔ wèiHSK 8món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vịTừ cận nghĩa:脯fǔthịt khô腶duànthịt khô肉脯ròu fǔthịt khô