腽肭[wà nà] [腽 肭]Lưu từKháchải cẩu lông; (văn học) mập; béo phìChữ trong từ腽wà肭nàTừ ghép:腽肭兽wà nà shòuhải cẩu lông (Callorhinus ursinus Linnaeus)腽肭脐wà nà qídương vật và tinh hoàn của hải cẩu lông (dùng trong y học cổ truyền)Từ cận nghĩa:海狗hǎi gǒuhải cẩu lông腽肭兽wà nà shòuhải cẩu lông (Callorhinus ursinus Linnaeus)