腽肭兽[wà nà shòu] [腽 肭 兽]Lưu từKháchải cẩu lông (Callorhinus ursinus Linnaeus)Chữ trong từ腽wà肭nà兽shòuquái thúTừ cùng chữ:飞禽走兽fēi qín zǒu shòuHSK 6chim chóc và muông thú野兽yě shòuHSK 9quái thú