飞禽走兽【飛禽走獸】
[fēi qín zǒu shòu] [飞 禽 走 兽]
chim chóc và muông thú; dã thú và chim trời
飞鸟和走兽,泛指各种野生动物。
这个原始森林里生活着许多飞禽走兽。
zhè ge yuán shǐ sēn lín lǐ shēng huó zhe xǔ duō fēi qín zǒu shòu.Trong khu rừng nguyên sinh này có rất nhiều chim chóc và muông thú sinh sống.