飞船【飛船】
[fēi chuán] [飞 船]
tàu vũ trụ; phi thuyền
航行于太空或空中的飞行器。
宇航员乘坐飞船成功进入了太空。
yǔ háng yuán chéng zuò fēi chuán chéng gōng jìn rù le tài kōng.Phi hành gia đã đi tàu vũ trụ vào không gian thành công.

[fēi chuán] [飞 船]
tàu vũ trụ; phi thuyền
航行于太空或空中的飞行器。
宇航员乘坐飞船成功进入了太空。
yǔ háng yuán chéng zuò fēi chuán chéng gōng jìn rù le tài kōng.Phi hành gia đã đi tàu vũ trụ vào không gian thành công.