太空飞船[tài kōng fēi chuán] [太 空 飞 船]Lưu từKháctàu vũ trụ; phi thuyềnChữ trong từ太tàiquá空kōngkhông trung飞fēibay船chuánthuyềnTừ cùng chữ:太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời划船huá chuánHSK 3chèo thuyền轮船lún chuánHSK 4tàu thủy太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ太阳能tài yáng néngHSK 6năng lượng mặt trời帆船fān chuánHSK 7thuyền buồm太平tài píngHSK 9thái bìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ太空船tài kōng chuántàu vũ trụ航天器háng tiān qìtàu vũ trụ宇宙飞船yǔ zhòu fēi chuántàu vũ trụ