宇宙飞船
[yǔ zhòu fēi chuán] [宇 宙 飞 船]
tàu vũ trụ
这艘宇宙飞船将于明天发射升空。
zhè sōu yǔ zhòu fēi chuán jiāng yú míng tiān fā shè shēng kōng.Con tàu vũ trụ này sẽ được phóng lên không trung vào ngày mai.
[yǔ zhòu fēi chuán] [宇 宙 飞 船]
tàu vũ trụ
这艘宇宙飞船将于明天发射升空。
zhè sōu yǔ zhòu fēi chuán jiāng yú míng tiān fā shè shēng kōng.Con tàu vũ trụ này sẽ được phóng lên không trung vào ngày mai.