游船【遊船】
[yóu chuán] [游 船]
thuyền du lịch; tàu du lịch
供游客乘坐游览的船只。
游客们乘着游船欣赏江畔迷人的夜景。
yóu kè men chéng zhe yóu chuán xīn shǎng jiāng pàn mí rén de yè jǐng.Du khách ngồi trên thuyền du lịch ngắm nhìn cảnh đêm say đắm lòng người bên bờ sông.
[yóu chuán] [游 船]
thuyền du lịch; tàu du lịch
供游客乘坐游览的船只。
游客们乘着游船欣赏江畔迷人的夜景。
yóu kè men chéng zhe yóu chuán xīn shǎng jiāng pàn mí rén de yè jǐng.Du khách ngồi trên thuyền du lịch ngắm nhìn cảnh đêm say đắm lòng người bên bờ sông.