游玩【遊玩】
[yóu wán] [游 玩]
giải trí; đi chơi; ngắm cảnh
游览赏玩;嬉戏玩乐。
周末我们打算去郊区游玩一天。
zhōu mò wǒ men dǎ suàn qù jiāo qū yóu wán yì tiān.Cuối tuần chúng tôi dự định đi ngoại ô vui chơi một ngày.
他向往乘一叶扁舟在湖上游玩。
tā xiàng wǎng chéng yí yè piān zhōu zài hú shàng yóu wán.Anh ấy hướng tới việc ngồi một chiếc thuyền con du ngoạn trên hồ.
周末我们全家乘车去郊外游玩。
zhōu mò wǒ men quán jiā chéng chē qù jiāo wài yóu wán.Cuối tuần cả gia đình chúng tôi đi xe ra ngoại ô chơi.
游玩时要留心,不要离开同伴。
yóu wán shí yào liú xīn, bú yào lí kāi tóng bàn.Khi đi chơi cần chú ý, không được rời xa bạn đồng hành.