游戏机【遊戲機】
[yóu xì jī] [游 戏 机]
máy chơi game; máy console
专门用来运行电子游戏的电子设备。
爸爸给他买了一台新的游戏机。
bà ba gěi tā mǎi le yì tái xīn de yóu xì jī.Bố đã mua cho nó một chiếc máy chơi game mới.
[yóu xì jī] [游 戏 机]
máy chơi game; máy console
专门用来运行电子游戏的电子设备。
爸爸给他买了一台新的游戏机。
bà ba gěi tā mǎi le yì tái xīn de yóu xì jī.Bố đã mua cho nó một chiếc máy chơi game mới.