游人【遊人】
[yóu rén] [游 NHÂN]
khách du lịch
外出游览、观光的人
假期里,公园里挤满了游人。
jià qī lǐ, gōng yuán lǐ jǐ mǎn le yóu rén.Trong kỳ nghỉ, trong công viên đông nghịt khách du lịch.
游人乘坐木舟欣赏沿途的风景。
yóu rén chéng zuò mù zhōu xīn shǎng yán tú de fēng jǐng.Du khách ngồi thuyền gỗ thưởng ngoạn phong cảnh ven đường.
闻着阵阵花香,游人无不陶醉。
wén zhe zhèn zhèn huā xiāng, yóu rén wú bù táo zuì.Thoang thoảng hương hoa, du khách ai nấy đều say đắm.
周末风和日丽,公园里游人如织。
zhōu mò fēng hé rì lì, gōng yuán lǐ yóu rén rú zhī.Cuối tuần nắng đẹp gió nhẹ, công viên đông đúc khách tham quan.