划船
[huá chuán] [划 船]
chèo thuyền; môn chèo thuyền
划动船桨使船前进,或指划船运动。
我们周末一起去划船吧。
wǒ men zhōu mò yì qǐ qù huá chuán ba.Cuối tuần chúng ta cùng đi chèo thuyền nhé.
我们一起去湖上划船吧。
wǒ men yì qǐ qù hú shàng huá chuán ba.Chúng ta cùng đi chèo thuyền trên hồ nhé.
周末很多人喜欢去划船。
zhōu mò hěn duō rén xǐ huan qù huá chuán.Cuối tuần nhiều người thích đi chèo thuyền.