摇橹[yáo lǔ] [摇 橹]Lưu từKhácchèo thuyền (bằng một mái chèo, thường lắp ở đuôi thuyền)Chữ trong từ摇yáolắc橹lǔbiến thể của 橹 (lǔ)Từ ghép:摇橹船yáo lǔ chuánthuyền chèo bằng mái chèo đuôiTừ cùng chữ:摇头yáo tóuHSK 5lắc đầu摇摆yáo bǎiHSK 9lắc lư摇晃yáo huàngHSK 9đung đưa摇滚yáo gǔnHSK 9nhạc rock摇篮yáo lánHSK 9cái nôi摇摇欲坠yáo yáo yù zhuìHSK 9lung lay