摇橹船[yáo lǔ chuán] [摇 橹 船]Lưu từKhácthuyền chèo bằng mái chèo đuôiChữ trong từ摇yáolắc橹lǔbiến thể của 橹 (lǔ)船chuánthuyềnTừ cùng chữ:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền轮船lún chuánHSK 4tàu thủy摇头yáo tóuHSK 5lắc đầu飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ帆船fān chuánHSK 7thuyền buồm摇摆yáo bǎiHSK 9lắc lư摇晃yáo huàngHSK 9đung đưa摇滚yáo gǔnHSK 9nhạc rock摇篮yáo lánHSK 9cái nôiXem thêm (3)