操舟[cāo zhōu] [操 舟]Lưu từKhácchèo thuyềnChữ trong từ操cāonắm舟zhōuthuyềnTừ cùng chữ:操作cāo zuòHSK 4làm việc操场cāo chǎngHSK 4sân chơi操纵cāo zòngHSK 6vận hành操练cāo liànHSK 6rèn luyện操劳cāo láoHSK 7làm việc chăm chỉ操心cāo xīnHSK 7lo lắng về操控cāo kòngHSK 7kiểm soát龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồngTừ cận nghĩa:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền划桨huá jiǎngchèo thuyền摇橹yáo lǔchèo thuyền (bằng một mái chèo, thường lắp ở đuôi thuyền)摇船yáo chuánchèo thuyền撑船chēng chuánchèo thuyền荡舟dàng zhōuchèo thuyền