荡舟[dàng zhōu] [荡 舟]Lưu từKhácchèo thuyềnChữ trong từ荡dàngrửa舟zhōuthuyềnTừ cùng chữ:荡漾dàng yàngHSK 7gợn sóng龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồngTừ cận nghĩa:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền划桨huá jiǎngchèo thuyền摇橹yáo lǔchèo thuyền (bằng một mái chèo, thường lắp ở đuôi thuyền)摇船yáo chuánchèo thuyền撑船chēng chuánchèo thuyền操舟cāo zhōuchèo thuyền