划桨[huá jiǎng] [划 桨]Lưu từKhácchèo thuyềnChữ trong từ划huáChèo (thuyền)桨jiǎngmái chèoTừ cùng chữ:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền划分huà fēnHSK 5phân chia划算huá suànHSK 7tính toán船桨chuán jiǎngHSK 7mái chèo划时代huà shí dàiHSK 7mang tính thời đạiTừ cận nghĩa:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền摇橹yáo lǔchèo thuyền (bằng một mái chèo, thường lắp ở đuôi thuyền)摇船yáo chuánchèo thuyền撑船chēng chuánchèo thuyền操舟cāo zhōuchèo thuyền荡舟dàng zhōuchèo thuyền