船桨【船槳】
[chuán jiǎng] [船 桨]
mái chèo
划船用的工具。
他拿起船桨划向湖中心。
tā ná qǐ chuán jiǎng huà xiàng hú zhōng xīn.Anh ấy cầm mái chèo chèo về phía giữa hồ.
他拿起船桨,用力划向河对岸。
tā ná qǐ chuán jiǎng, yòng lì huà xiàng hé duì àn.Anh ấy cầm lấy mái chèo, gắng sức chèo về phía bờ sông bên kia.
两把船桨在水面上激起了浪花。
liǎng bǎ chuán jiǎng zài shuǐ miàn shàng jī qǐ le làng huā.Hai mái chèo khuấy động thành những con sóng nhỏ trên mặt nước.
船桨划破水面,激起阵阵水花。
chuán jiǎng huà pò shuǐ miàn, jī qǐ zhèn zhèn shuǐ huā.Mái chèo xé tan mặt nước, làm bắn lên từng trận bọt nước.