船只【船隻】
[chuán zhī] [船 只]
tàu; thuyền; tàu thuyền
水上各种航行交通工具的总称。
暴风雨即将来临,所有船只都已回港避风。
bào fēng yǔ jí jiāng lái lín, suǒ yǒu chuán zhǐ dōu yǐ huí gǎng bì fēng.Bão sắp tới, toàn bộ tàu thuyền đều đã về cảng tránh gió.
暴风雨来临前船只须入港停泊。
bào fēng yǔ lái lín qián chuán zhǐ xū rù gǎng tíng bó.Trước khi bão đến, thuyền bè phải vào cảng neo đậu.
救援队正在全力打捞沉没的船只。
jiù yuán duì zhèng zài quán lì dǎ lāo chén mò de chuán zhī.Đội cứu hộ đang dốc sức trục vớt chiếc thuyền bị chìm.
浓雾使得船只在海上迷失了方向。
nóng wù shǐ de chuán zhǐ zài hǎi shàng mí shī le fāng xiàng.Sương mù dày đặc khiến con tàu bị mất phương hướng trên biển.