XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

船舶

[chuán bó] [船 舶]

tàu thuyền

水上运输工具的总称

港口停泊着许多大型船舶。

gǎng kǒu tíng bó zhe xǔ duō dà xíng chuán bó.

Cảng biển đang neo đậu nhiều tàu thuyền cỡ lớn.