荡漾【蕩漾】
[dàng yàng] [荡 漾]
1.gợn sóng; dập dờn; cũng viết 荡漾 (dàng yàng)
水波微动的样子
湖水荡漾。
hú shuǐ dàng yàng.Nước hồ gợn sóng.
2.lan tỏa; ngập tràn (âm thanh, nụ cười)
声音、笑容等起伏扩散
操场上荡漾着孩子们欢快的歌声。
cāo chǎng shàng dàng yàng zhe hái zi men huān kuài de gē shēng.Trên sân tập lan tỏa tiếng hát vui tươi của bọn trẻ.