微波
[wēi bō] [微 波]
gợn sóng; lò vi sóng
这种保鲜膜可以放在微波炉里。
zhè zhǒng bǎo xiān mó kě yǐ fàng zài wēi bō lú lǐ.Loại màng bọc thực phẩm này có thể cho vào lò vi sóng.
用微波炉热牛奶只要一分钟。
yòng wēi bō lú rè niú nǎi zhǐ yào yì fēn zhōng.Dùng lò vi sóng hâm nóng sữa chỉ mất một phút.
请勿把鸡蛋直接放进微波炉加热。
qǐng wù bǎ jī dàn zhí jiē fàng jìn wēi bō lú jiā rè.Xin đừng cho trực tiếp trứng gà vào lò vi sóng để làm nóng.