微波天线[wēi bō tiān xiàn] [微 波 天 线]Lưu từKhácăng-ten vi baChữ trong từ微wēinhỏ bé波bōsóng天tiānngày线xiànchỉTừ cùng chữ:路线lù xiànHSK 3hành trình微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)微博wēi bóHSK 5blog ngắn直线zhí xiànHSK 5đường thẳng热线rè xiànHSK 6đường dây nóng (kết nối liên lạc)微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóngXem thêm (3)