波纹[bō wén] [波 纹]Lưu từKhácgợn sóng; đường gânChữ trong từ波bōsóng纹wénđườngTừ cùng chữ:斑纹bān wénHSK 6sọc波动bō dòngHSK 6chuyển động lên xuống波浪bō làngHSK 6sóng皱纹zhòu wénHSK 6nếp nhăn波涛汹涌bō tāo xiōng yǒngHSK 6sóng cuộn trào波及bō jíHSK 7lan đến波折bō zhéHSK 7những khúc quanh và khó khăn波涛bō tāoHSK 7sóng lớn波澜bō lánHSK 7sóng lớnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:荡漾dàng yàngHSK 7gợn sóng涟liángợn sóng漪yīgợn sóng潎pìgợn sóng瀁yànggợn sóng微波wēi bōgợn sóng水纹shuǐ wéngợn sóng涟漪lián yīgợn sóng涟漪微漾lián yī wēi yànggợn sóngVí dụ trong bài học微风拂过,平静的水面上泛起了一道道波纹。wēi fēng fú guò, píng jìng de shuǐ miàn shàng fàn qǐ le yí dào dào bō wén.Gió nhẹ thổi qua, trên mặt nước phẳng lặng gợn lên từng đợt sóng lăn tăn.