皱纹【皺紋】
[zhòu wén] [皱 纹]
nếp nhăn; Lượng từ: 道 (dào)
皮肤表面因收缩或衰老而产生的褶纹
岁月的流逝在她脸上留下了深刻的皱纹。
suì yuè de liú shì zài tā liǎn shàng liú xià le shēn kè de zhòu wén.Thời gian trôi qua đã để lại những nếp nhăn sâu trên gương mặt bà.
道
岁月在母亲的脸上留下了许多皱纹。
suì yuè zài mǔ qīn de liǎn shàng liú xià le xǔ duō zhòu wén.Năm tháng đã để lại nhiều nếp nhăn trên gương mặt mẹ.
老人眼梢的皱纹记录了岁月的变迁。
lǎo rén yǎn shāo de zhòu wén jì lù le suì yuè de biàn qiān.Nếp nhăn nơi khóe mắt ông lão ghi lại sự đổi thay của năm tháng.
岁月在他的脸上雕刻出深沉的皱纹。
suì yuè zài tā de liǎn shàng diāo kè chū shēn chén de zhòu wén.Năm tháng đã khắc lên khuôn mặt ông những nếp nhăn sâu thẳm.