花纹【花紋】
[huā wén] [花 纹]
thiết kế trang trí
物体表面形成的图案或纹理。
这件古代青铜器上的花纹非常精致。
zhè jiàn gǔ dài qīng tóng qì shàng de huā wén fēi cháng jīng zhì.Hoa văn trên món đồ đồng cổ này vô cùng tinh xảo.
你仔细看上面的花纹,这不是传统的中国图案。
nǐ zǐ xì kàn shàng miàn de huā wén, zhè bú shì chuán tǒng de zhōng guó tú àn.Bạn nhìn kỹ hoa văn bên trên đi, đây không phải là họa tiết Trung Quốc truyền thống.
Trong bài: Giao thương gốm sứ trên biển · 无不艺术家在木头上雕出细致的花纹。
yì shù jiā zài mù tou shàng diāo chū xì zhì de huā wén.Nghệ sĩ chạm khắc những hoa văn tỉ mỉ trên gỗ.